阴藏相 âm tàng tương Hán Việt: âm tàng tương Tổng quan âm tạng tướng (術語)見陰藏項。☸ Cấu tạo: 阴 (âm) + 藏 (tàng) + 相 (tương)Hán Việtâm tàng tươngCấu tạo阴 + 藏 + 相 · âm + tàng + tương nghĩa thành phần: âm + tàng + tương Nghĩa ViệtCihui âm tạng tướng (術語)見陰藏項。☸