陰虛症 âm hư chứng Hán Việt: âm hư chứng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 虛 (hư) + 症 (chứng)Hán Việtâm hư chứngCấu tạo陰 + 虛 + 症 · âm + hư + chứng nghĩa thành phần: âm + hư + chứng Nghĩa EngCihui 陰虛癥 īnxūzhèng n. <Ch. med.> pathocondition of <i>yīn</i> depletion