陰螺絲 âm loa ti Hán Việt: âm loa ti Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 螺 (loa) + 絲 (ti)Hán Việtâm loa tiCấu tạo陰 + 螺 + 絲 · âm + loa + ti nghĩa thành phần: âm + loa + ti Nghĩa EngCihui 陰螺絲 īnluósī n. a nut (in mechanism) M:ge/²zhī