陰道瓣

yīn dào bàn âm đạo biện

Hán Việt: âm đạo biện · Pinyin: yīn dào bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (đạo) + (biện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 位於陰道口的環狀軟組織。會因外力撞擊而破裂,如跌倒、性行為、激烈運動等。也稱為「陰道冠」、「陰道前膜」。

Eng

  • CC-CEDICT hymen
  • Cihui hymen