陰陽司 yīn yáng sī · âm dương ti Hán Việt: âm dương ti · Pinyin: yīn yáng sī Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 陽 (dương) + 司 (ti)Pinyinyīn yáng sīHán Việtâm dương tiCấu tạo陰 + 陽 + 司 · âm + dương + ti nghĩa thành phần: âm + dương + ti