陰陽曆
âm dương lịch
Hán Việt: âm dương lịch · Pinyin: yīn yáng lì
Tổng quan
lịch âm dương
Nghĩa
Việt
- Cihui lịch âm dương
- Cihui lịch âm dương (là một loại lịch, lấy thời gian mặt trăng quay quanh trái đất làm một tháng, nhưng có thêm tháng nhuận, để cho số ngày bình quân trong một năm phù hợp với số ngày của Dương lịch, vì thế cách tính lịch này phù hợp với hình dáng vầng trăng, cũng phù hợp với chu kỳ vậ…
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 綜合太陰曆、太陽曆兩種曆法而制定的曆法。如中國傳統的農曆。
Eng
- Cihui 陰陽曆 īnyánglì n. lunisolar calendar