陰陽臉

yīn yáng liǎn âm dương kiểm

Hán Việt: âm dương kiểm · Pinyin: yīn yáng liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (dương) + (kiểm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在別人面前一套,背後又是另外一套的人。如:「他可是個陰陽臉,你別以為他就真的放過你了。」