陰面子 âm diện tử Hán Việt: âm diện tử Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 面 (diện) + 子 (tử)Hán Việtâm diện tửCấu tạo陰 + 面 + 子 · âm + diện + tử nghĩa thành phần: âm + diện + tử Nghĩa EngCihui 陰面子 īnmiànzi n. a friendly attitude with concealed viciousness