陳一冰 chén yī bīng · trần nhất băng Hán Việt: trần nhất băng · Pinyin: chén yī bīng Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 一 (nhất) + 冰 (băng)Pinyinchén yī bīngHán Việttrần nhất băngCấu tạo陳 + 一 + 冰 · trần + nhất + băng nghĩa thành phần: trần + nhất + băng