陳世美 chén shì měi · trần thế mĩ Hán Việt: trần thế mĩ · Pinyin: chén shì měi Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 世 (thế) + 美 (mĩ)Pinyinchén shì měiHán Việttrần thế mĩCấu tạo陳 + 世 + 美 · trần + thế + mĩ nghĩa thành phần: trần + thế + mĩ