陳事兒 trần sự nhi Hán Việt: trần sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việttrần sự nhiCấu tạo陳 + 事 + 兒 · trần + sự + nhi nghĩa thành phần: trần + sự + nhi Nghĩa EngCihui 陳事兒 hénshìr ►See ³chénshì