陳伯吹 chén bó chuī · trần bá xuy Hán Việt: trần bá xuy · Pinyin: chén bó chuī Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 伯 (bá) + 吹 (xuy)Pinyinchén bó chuīHán Việttrần bá xuyCấu tạo陳 + 伯 + 吹 · trần + bá + xuy nghĩa thành phần: trần + bá + xuy