陳列室

chén liè shì trần liệt thất

Hán Việt: trần liệt thất · Pinyin: chén liè shì

Tổng quan

phòng trưng bày

Cấu tạo: (trần) + (liệt) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng trưng bày

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陈列展览品的房间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陈列展览品的房间。

Eng

  • CC-CEDICT exhibition room; display room
  • Cihui exhibition room; display room

ja

  • JMdict showroom