陳列櫃 chén liè guì · trần liệt quỹ Hán Việt: trần liệt quỹ · Pinyin: chén liè guì Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 列 (liệt) + 櫃 (quỹ)Pinyinchén liè guìHán Việttrần liệt quỹCấu tạo陳 + 列 + 櫃 · trần + liệt + quỹ nghĩa thành phần: trần + liệt + quỹ Nghĩa EngCihui 陳列櫃 hénlièguì n. showcase