陳力列 chén lì liè · trần lực liệt Hán Việt: trần lực liệt · Pinyin: chén lì liè Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 力 (lực) + 列 (liệt)Pinyinchén lì lièHán Việttrần lực liệtCấu tạo陳 + 力 + 列 · trần + lực + liệt nghĩa thành phần: trần + lực + liệt