陳墨香 chén mò xiāng · trần mặc hương Hán Việt: trần mặc hương · Pinyin: chén mò xiāng Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 墨 (mặc) + 香 (hương)Pinyinchén mò xiāngHán Việttrần mặc hươngCấu tạo陳 + 墨 + 香 · trần + mặc + hương nghĩa thành phần: trần + mặc + hương