陳大悲 chén dà bēi · trần đại bi Hán Việt: trần đại bi · Pinyin: chén dà bēi Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 大 (đại) + 悲 (bi)Pinyinchén dà bēiHán Việttrần đại biCấu tạo陳 + 大 + 悲 · trần + đại + bi nghĩa thành phần: trần + đại + bi