陳屍累累 trần thi luy luy Hán Việt: trần thi luy luy Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 屍 (thi) + 累 (luy) + 累 (luy)Hán Việttrần thi luy luyCấu tạo陳 + 屍 + 累 + 累 · trần + thi + luy + luy nghĩa thành phần: trần + thi + luy + luy Nghĩa EngCihui 陳屍累累 hénshīlěilěi f.e. Dead bodies lay in piles.