陳平宰社 chén píng zǎi shè · trần bình tể xã Hán Việt: trần bình tể xã · Pinyin: chén píng zǎi shè Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 平 (bình) + 宰 (tể) + 社 (xã)Pinyinchén píng zǎi shèHán Việttrần bình tể xãCấu tạo陳 + 平 + 宰 + 社 · trần + bình + tể + xã nghĩa thành phần: trần + bình + tể + xã