陳平席 chén píng xí · trần bình tịch Hán Việt: trần bình tịch · Pinyin: chén píng xí Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 平 (bình) + 席 (tịch)Pinyinchén píng xíHán Việttrần bình tịchCấu tạo陳 + 平 + 席 · trần + bình + tịch nghĩa thành phần: trần + bình + tịch