陳廢比喻 trần phế bỉ dụ Hán Việt: trần phế bỉ dụ Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 廢 (phế) + 比 (bỉ) + 喻 (dụ)Hán Việttrần phế bỉ dụCấu tạo陳 + 廢 + 比 + 喻 · trần + phế + bỉ + dụ nghĩa thành phần: trần + phế + bỉ + dụ Nghĩa EngCihui 陳廢比喻 hénfèi bǐyù n. dead metaphor