陳思王

chén sī wáng trần tư vương

Hán Việt: trần tư vương · Pinyin: chén sī wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (tư) + (vương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 三國魏曹植封陳王,卒諡思,故稱為「陳思王」。參見「曹植」條。