陳恆弒君 chén héng shì jūn · trần hằng thí quân Hán Việt: trần hằng thí quân · Pinyin: chén héng shì jūn Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 恆 (hằng) + 弒 (thí) + 君 (quân)Pinyinchén héng shì jūnHán Việttrần hằng thí quânCấu tạo陳 + 恆 + 弒 + 君 · trần + hằng + thí + quân nghĩa thành phần: trần + hằng + thí + quân