陳情表 chén qíng biǎo · trần tình biểu Hán Việt: trần tình biểu · Pinyin: chén qíng biǎo Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 情 (tình) + 表 (biểu)Pinyinchén qíng biǎoHán Việttrần tình biểuCấu tạo陳 + 情 + 表 · trần + tình + biểu nghĩa thành phần: trần + tình + biểu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 文章名。晉李密撰。以祖母劉氏年老,上表晉武帝,請准其暫不任官,以便居家孝養年邁祖母。