陈操尚书 trần thao thượng thư Hán Việt: trần thao thượng thư Tổng quan Cấu tạo: 陈 (trần) + 操 (thao) + 尚 (thượng) + 书 (thư)Hán Việttrần thao thượng thưCấu tạo陈 + 操 + 尚 + 书 · trần + thao + thượng + thư nghĩa thành phần: trần + thao + thượng + thư