陳映蓉 chén yìng róng · trần ánh dong Hán Việt: trần ánh dong · Pinyin: chén yìng róng Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 映 (ánh) + 蓉 (dong)Pinyinchén yìng róngHán Việttrần ánh dongCấu tạo陳 + 映 + 蓉 · trần + ánh + dong nghĩa thành phần: trần + ánh + dong