陳死人 chén sǐ rén · trần tử nhân Hán Việt: trần tử nhân · Pinyin: chén sǐ rén Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 死 (tử) + 人 (nhân)Pinyinchén sǐ rénHán Việttrần tử nhânCấu tạo陳 + 死 + 人 · trần + tử + nhân nghĩa thành phần: trần + tử + nhân Nghĩa EngCihui 陳死人 hénsǐrén n. person long dead (but unburied)