陳波兒 chén bō ér · trần ba nhi Hán Việt: trần ba nhi · Pinyin: chén bō ér Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 波 (ba) + 兒 (nhi)Pinyinchén bō érHán Việttrần ba nhiCấu tạo陳 + 波 + 兒 · trần + ba + nhi nghĩa thành phần: trần + ba + nhi