陳潭秋 chén tán qiū · trần đàm thu Hán Việt: trần đàm thu · Pinyin: chén tán qiū Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 潭 (đàm) + 秋 (thu)Pinyinchén tán qiūHán Việttrần đàm thuCấu tạo陳 + 潭 + 秋 · trần + đàm + thu nghĩa thành phần: trần + đàm + thu