陳玫紅 chén méi hóng · trần mân hồng Hán Việt: trần mân hồng · Pinyin: chén méi hóng Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 玫 (mân) + 紅 (hồng)Pinyinchén méi hóngHán Việttrần mân hồngCấu tạo陳 + 玫 + 紅 · trần + mân + hồng nghĩa thành phần: trần + mân + hồng