陳琳檄 chén lín xí · trần lâm hịch Hán Việt: trần lâm hịch · Pinyin: chén lín xí Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 琳 (lâm) + 檄 (hịch)Pinyinchén lín xíHán Việttrần lâm hịchCấu tạo陳 + 琳 + 檄 · trần + lâm + hịch nghĩa thành phần: trần + lâm + hịch