陳登科 chén dēng kē · trần đăng khoa Hán Việt: trần đăng khoa · Pinyin: chén dēng kē Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 登 (đăng) + 科 (khoa)Pinyinchén dēng kēHán Việttrần đăng khoaCấu tạo陳 + 登 + 科 · trần + đăng + khoa nghĩa thành phần: trần + đăng + khoa