陳白塵 chén bái chén · trần bạch trần Hán Việt: trần bạch trần · Pinyin: chén bái chén Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 白 (bạch) + 塵 (trần)Pinyinchén bái chénHán Việttrần bạch trầnCấu tạo陳 + 白 + 塵 · trần + bạch + trần nghĩa thành phần: trần + bạch + trần