陳皮梅 trần bì mai Hán Việt: trần bì mai Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 皮 (bì) + 梅 (mai)Hán Việttrần bì maiCấu tạo陳 + 皮 + 梅 · trần + bì + mai nghĩa thành phần: trần + bì + mai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種果子蜜餞。以柑桔乾皮加上梅子或李子製成,為中國特有的零食。EngCihui 陳皮梅 hénpíméi n. preserved prune