陳祖德 chén zǔ dé · trần tổ đức Hán Việt: trần tổ đức · Pinyin: chén zǔ dé Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 祖 (tổ) + 德 (đức)Pinyinchén zǔ déHán Việttrần tổ đứcCấu tạo陳 + 祖 + 德 · trần + tổ + đức nghĩa thành phần: trần + tổ + đức