陳維崧

chén wéi sōng trần duy tung

Hán Việt: trần duy tung · Pinyin: chén wéi sōng

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (duy) + (tung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1625~1682)陳貞慧之子,字其年,號迦陵,清江蘇宜興人。以其髯長,時稱陳髯。工詩詞駢文,清康熙中舉鴻博,授檢討,與修明史。著有《湖海樓集》。