陳荒煤 chén huāng méi · trần hoang môi Hán Việt: trần hoang môi · Pinyin: chén huāng méi Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 荒 (hoang) + 煤 (môi)Pinyinchén huāng méiHán Việttrần hoang môiCấu tạo陳 + 荒 + 煤 · trần + hoang + môi nghĩa thành phần: trần + hoang + môi