陳蕃榻 chén fān tà · trần phiền tháp Hán Việt: trần phiền tháp · Pinyin: chén fān tà Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 蕃 (phiền) + 榻 (tháp)Pinyinchén fān tàHán Việttrần phiền thápCấu tạo陳 + 蕃 + 榻 · trần + phiền + tháp nghĩa thành phần: trần + phiền + tháp