陳言務去

chén yán wù qù trần ngôn vụ khứ

Hán Việt: trần ngôn vụ khứ · Pinyin: chén yán wù qù

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (ngôn) + (vụ) + (khứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 力去陳舊的言詞,必求創新。唐.韓愈〈與李翊書〉:「惟陳言之務去,戛戛乎其難哉!」

Eng

  • Cihui 陳言務去 hényánwùqù f.e. rid an article of hackneyed phrases