陳跡
trần tích
Hán Việt: trần tích · Pinyin: chén jì
Tổng quan
sự kiện trong quá khứ | di tích từ thời đại trước | tàn tích
Nghĩa
Việt
- Cihui sự kiện trong quá khứ | di tích từ thời đại trước | tàn tích
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 過去的事跡。《莊子.天運》:「夫六經,先王之陳跡也。」晉.王羲之〈三月三日蘭亭詩序〉:「俯仰之間,已為陳跡。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 过去的事情:历史~。
Eng
- CC-CEDICT traces of the past; vestiges; historical remains
- Cihui traces of the past; vestiges; historical remains