陳辛仁 chén xīn rén · trần tân nhân Hán Việt: trần tân nhân · Pinyin: chén xīn rén Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 辛 (tân) + 仁 (nhân)Pinyinchén xīn rénHán Việttrần tân nhânCấu tạo陳 + 辛 + 仁 · trần + tân + nhân nghĩa thành phần: trần + tân + nhân