陳述句
trần thuật cú
Hán Việt: trần thuật cú · Pinyin: chén shù jù
Tổng quan
câu trần thuật
Nghĩa
Việt
- Cihui câu trần thuật
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以平常語氣,直 接對主題說明表述的句子 ,如:「他是一位老師。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 述说一件事情的句子,如:“这是一部词典。”“今年年成很好。”在书面上,陈述句后面用句号。
Eng
- CC-CEDICT declarative sentence
- Cihui declarative sentence