陳遺飯感 chén yí fàn gǎn · trần di phạn cảm Hán Việt: trần di phạn cảm · Pinyin: chén yí fàn gǎn Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 遺 (di) + 飯 (phạn) + 感 (cảm)Pinyinchén yí fàn gǎnHán Việttrần di phạn cảmCấu tạo陳 + 遺 + 飯 + 感 · trần + di + phạn + cảm nghĩa thành phần: trần + di + phạn + cảm