陳風舊習 trần phong cựu tập Hán Việt: trần phong cựu tập Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 風 (phong) + 舊 (cựu) + 習 (tập)Hán Việttrần phong cựu tậpCấu tạo陳 + 風 + 舊 + 習 · trần + phong + cựu + tập nghĩa thành phần: trần + phong + cựu + tập Nghĩa EngCihui 陳風舊習 hénfēngjiùxí f.e. old customs and backward habits