陳馮富珍 chén féng fù zhēn · trần phùng phú trân Hán Việt: trần phùng phú trân · Pinyin: chén féng fù zhēn Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 馮 (phùng) + 富 (phú) + 珍 (trân)Pinyinchén féng fù zhēnHán Việttrần phùng phú trânCấu tạo陳 + 馮 + 富 + 珍 · trần + phùng + phú + trân nghĩa thành phần: trần + phùng + phú + trân