陳驚座 chén jīng zuò · trần kinh tọa Hán Việt: trần kinh tọa · Pinyin: chén jīng zuò Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 驚 (kinh) + 座 (tọa)Pinyinchén jīng zuòHán Việttrần kinh tọaCấu tạo陳 + 驚 + 座 · trần + kinh + tọa nghĩa thành phần: trần + kinh + tọa