陳鯉庭 chén lǐ tíng · trần lí đình Hán Việt: trần lí đình · Pinyin: chén lǐ tíng Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 鯉 (lí) + 庭 (đình)Pinyinchén lǐ tíngHán Việttrần lí đìnhCấu tạo陳 + 鯉 + 庭 · trần + lí + đình nghĩa thành phần: trần + lí + đình