陵園

líng yuán lăng viên

Hán Việt: lăng viên · Pinyin: líng yuán

Tổng quan

nghĩa trang | công viên lăng mộ

Cấu tạo: (lăng) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa trang | công viên lăng mộ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 帝王或諸侯的墓園。《晉書.卷六四.元四王傳.琅邪悼王煥傳》:「營起陵園,功役甚眾。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王或诸侯的墓地。现指以陵墓为主的园林。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王或诸侯的墓地。现指以陵墓为主的园林。

Eng

  • CC-CEDICT cemetery|mausoleum park
  • Cihui cemetery; mausoleum park

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

陵寝