陵園妾 líng yuán qiè · lăng viên thiếp Hán Việt: lăng viên thiếp · Pinyin: líng yuán qiè Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 園 (viên) + 妾 (thiếp)Pinyinlíng yuán qièHán Việtlăng viên thiếpCấu tạo陵 + 園 + 妾 · lăng + viên + thiếp nghĩa thành phần: lăng + viên + thiếp