陵城鎮 líng chéng zhèn · lăng thành trấn Hán Việt: lăng thành trấn · Pinyin: líng chéng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 城 (thành) + 鎮 (trấn)Pinyinlíng chéng zhènHán Việtlăng thành trấnCấu tạo陵 + 城 + 鎮 · lăng + thành + trấn nghĩa thành phần: lăng + thành + trấn